Trong nhịp chuyển mình của đất trời bước sang Xuân Bính Ngọ 2026 – một năm được dự báo mang nhiều biến động và cơ hội đan xen – độc giả của Đặc san Tôn giáo và Tín ngưỡng sẽ có dịp lắng nghe những chia sẻ sâu lắng từ Cư sĩ Trần Văn Lưu, người đã dành nhiều năm miệt mài tu học, hành thiện và quan sát đời sống tâm linh của người Việt. Từ trải nghiệm nội tâm đến những suy ngẫm về đạo đức, xã hội, môi trường và thời cuộc, cư sĩ mang đến những dự cảm, lời nhắn gửi và một bài kệ đầu xuân giàu ý vị, giúp mỗi chúng ta bước vào năm mới với một tâm thế an hòa, sáng suốt và vững vàng hơn giữa những chuyển động không ngừng của cuộc sống.

PV: Thưa cư sĩ, ông có thể chia sẻ về cơ duyên đưa ông đến với con đường tu tập và hành thiện? Điều gì giúp ông duy trì được sự tĩnh tâm, trí tuệ trong nhiều năm qua?
Cư sĩ Trần Văn Lưu: Cơ duyên của tôi đến với tu tập vốn rất đời thường. Khi còn trẻ, tôi cũng như bao người: bận rộn mưu sinh, chạy theo kỳ vọng, vật lộn với áp lực và tổn thương. Nhưng rồi đến một giai đoạn, biến cố trong gia đình và công việc như những “tiếng chuông” liên tiếp gióng lên, buộc tôi phải dừng lại và tự hỏi: Mình đang sống như thế nào? Đâu là giá trị thật sự mà mình hướng tới?
Chính khoảnh khắc ấy đã đưa tôi đến với giáo lý nhà Phật. Tôi nhận ra rằng tu tập không phải là rời bỏ cuộc đời, mà là học cách trở về với chính mình: sống tử tế, sống tỉnh thức, biết quan sát tâm niệm, giữ lời, giữ tâm và nuôi dưỡng thiện lành trong từng việc nhỏ.
Để duy trì được sự tĩnh tâm trong nhiều năm, tôi nương vào ba điều: giữ giới – hành thiện – biết ơn. Khi con người có điểm tựa nội tâm, trí tuệ sẽ sáng, và khi trí tuệ sáng thì sóng gió cuộc đời cũng chỉ là những lớp thử thách giúp mình trưởng thành thêm PV: Từ trải nghiệm tâm linh và quan sát đời sống xã hội, ông có dự cảm gì về “khí vận” năm 2026 – một năm được xem là thời điểm chuyển động mạnh mẽ của đất trời và con người?
Cư sĩ Trần Văn Lưu: Năm Bính Ngọ là năm của tốc độ và sự chuyển hóa. Năng lượng của năm nay rất mạnh, dễ tạo ra những cú bứt phá nhưng cũng dễ bộc lộ những điểm yếu vốn tiềm ẩn từ lâu.
Khí vận 2026 nghiêng về sự tái lập trật tự: những điều không còn phù hợp sẽ tự rơi rụng; những giá trị bền vững – đặc biệt là các giá trị đạo đức, gia đình và cộng đồng – sẽ tiếp tục đứng vững và trở lại mạnh mẽ hơn.
Đây là năm con người cần rèn sự điềm tĩnh, tránh nóng vội, tránh chạy theo ảo ảnh của danh – lợi. Ai biết điều hòa tâm mình, biết lui một bước để quan sát, biết chọn đúng thời điểm để tiến – thì sẽ hóa giải được đa phần biến động. Tâm an thì cảnh an.
PV: Dựa trên trực giác và hiểu biết của mình, cư sĩ nhìn nhận thế nào về đời sống kinh tế – xã hội của Việt Nam năm 2026? Điều gì người dân cần lưu ý để đón nhận thuận lợi và hóa giải khó khăn?
Cư Trần Văn Lưu: Đây là năm của sự phân hóa rõ rệt. Những lĩnh vực có nền tảng vững, đổi mới đúng hướng sẽ mở ra nhiều cơ hội. Ngược lại, những ngành vốn yếu sẽ chịu sức ép lớn, thậm chí buộc phải tái cấu trúc.
Xã hội nói chung sẽ năng động hơn, cạnh tranh hơn và đòi hỏi con người phải có bản lĩnh, sự linh hoạt, và đặc biệt là sự tỉnh táo trước những cám dỗ của thời cuộc.
Tôi mong mọi người ghi nhớ một điều: đừng chạy theo ảo vọng. Cơ hội nhiều nhưng rủi ro cũng lớn. Mỗi người nên: Giữ vững kỷ cương gia đình; Làm việc chân chính; Tránh đầu tư theo phong trào; Biết tiết chế và tích lũy.
Trong năm của biến động, sức mạnh lớn nhất của mỗi người nằm ở đạo đức, sự tỉnh thức và khả năng làm chủ bản thân.
PV: Về phương diện sức khỏe cộng đồng và đời sống tinh thần, cư sĩ có lời khuyên nào giúp mọi người giữ sự an ổn trong bối cảnh dịch bệnh, áp lực xã hội và biến đổi môi trường?
Cư sĩ Trần Văn Lưu: Dịch bệnh hay biến đổi khí hậu đều là những chu kỳ tự nhiên, nhắc chúng ta biết trân trọng cuộc sống và sống điều độ hơn. Điều quan trọng là chúng ta đối diện thế nào, chứ không phải hoàn cảnh thay đổi ra sao.
Tôi xin chia sẻ ba điều: Giữ thân: ăn uống hài hòa, ngủ nghỉ điều độ, lắng nghe cơ thể; Giữ tâm: không sân giận, bớt lo sợ, nuôi dưỡng lòng từ bi và sự bao dung; Giữ sự kết nối: chăm sóc gia đình, chia sẻ với cộng đồng, tạo ra năng lượng tích cực trong môi trường sống.
Người biết điều hòa thân – tâm thì dù biến động đến mấy, họ vẫn có thể giữ được sự an ổn bên trong.
PV: Nhiều người quan tâm đến những biến chuyển của thiên nhiên trong năm mới. Theo cư sĩ, đâu là những dấu hiệu cần hiểu đúng để sống thuận theo tự nhiên?
Cư sĩ Trần Văn Lưu: Thiên nhiên năm 2026 có nhiều điểm thất thường: nắng nóng kéo dài, mưa trái mùa, một số nơi có hạn cục bộ, kèm theo các hiện tượng thời tiết cực đoan. Nhưng tất cả đều nằm trong quy luật vận hành của tự nhiên.
Điều quan trọng là hiểu đúng để không hoang mang: Sống tiết chế; Tiết kiệm tài nguyên; Quan sát thời tiết; Bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình.
Và nhất là: không mê tín – không hoảng sợ. Khi tâm bình, trí sáng thì chúng ta biết cách thích ứng và bảo vệ mình một cách chủ động, tỉnh táo.
PV: Nhân dịp Xuân 2026, cư sĩ muốn gửi gắm điều gì tới độc giả – những người mong cầu cuộc sống bình an, hướng thiện và đầy niềm tin?
Cư sĩ Trần Văn Lưu: Tôi chỉ mong mọi người bước vào năm mới với một trái tim nhẹ và một tâm trí sáng. Hãy buông xuống những điều khiến mình nặng nề. Hãy giữ thiện niệm trong từng lời nói, từng hành động. Và hãy biết ơn – biết ơn cuộc sống, biết ơn những gì đã qua và biết ơn cả những khó khăn giúp ta trưởng thành.
Thử thách có thể đến, nhưng hạnh phúc luôn ở rất gần với những ai biết giữ gìn điều thiện lành.
Xin chúc quý độc giả một năm mới mạnh khỏe – bình an – trí sáng – tâm an, và đủ niềm tin để vững vàng trên con đường mình chọn.
PV: Được biết mỗi dịp năm mới, cư sĩ thường viết bài kệ dự báo. Với Xuân Bính Ngọ 2026, cư sĩ muốn chia sẻ bài kệ nào?
Cư sĩ Trần Văn Lưu: Tôi xin gửi bài kệ đầu xuân:
Nhất Xuân
Nhất sơn, nhất thủy, nhất mộc nhân
Nhị lão phu tòng kệ giá lâm
Nhật nguyệt tiền tâm thần hiếu đạo
Viễn cận giác lai bảo thủy tòng
Xuân khán phù sinh dương hồng quế
Tĩnh tài tứ khí hảo xuân khang.
Bình luận bài kệ “Nhất Xuân”
Bài kệ “Nhất Xuân” trước hết gây ấn tượng bởi cấu trúc tư tưởng nhất quán, trong đó con người không được đặt ở vị trí trung tâm thống trị, mà ở vị thế liên thông, cộng sinh với thiên nhiên và cộng đồng. Câu mở đầu “Nhất sơn, nhất thủy, nhất mộc nhân” gợi lại một quan niệm rất căn bản của tư duy phương Đông: vũ trụ – tự nhiên – con người là một chỉnh thể, tồn tại trong mối quan hệ tương sinh, tương dưỡng. Quan niệm này có thể bắt gặp xuyên suốt trong Nho – Phật – Đạo, từ tư tưởng “thiên nhân hợp nhất” đến triết lý “nhân sinh ký thác giữa trời đất”.
Điều đáng chú ý là bài kệ không khởi đi từ con người cá nhân, mà từ núi – sông – cây – người, tức đặt con người vào trật tự tự nhiên – văn hóa có trước. Đây chính là nền tảng của tư duy tín ngưỡng truyền thống Việt Nam: thờ trời, thờ đất, thờ sông núi, tổ tiên – nơi con người ý thức sâu sắc về cội nguồn sinh tồn của mình.
Sang câu thứ hai “Nhị lão phu tòng kệ giá lâm”, bài kệ chuyển từ trật tự tự nhiên sang trật tự xã hội – tinh thần. Hình tượng “nhị lão” không nên hiểu đơn thuần là hai cá nhân cụ thể, mà là biểu trưng cho trí tuệ tích lũy, kinh nghiệm lịch sử và truyền thống đạo lý. Việc “tòng kệ” cho thấy đạo không nằm ở lời nói suông, mà được thực hành, truyền nối và chứng nghiệm qua các thế hệ. Đây chính là tinh thần “đạo tại nhân gian”, rất gần với cách tiếp cận của Phật giáo nhập thế và tín ngưỡng dân gian Việt Nam.
Trục tư tưởng trung tâm của bài kệ được thể hiện rõ ở câu “Nhật nguyệt tiền tâm thần hiếu đạo”. Đạo hiếu ở đây không chỉ là quan hệ gia đình, mà được nâng lên thành nguyên lý đạo đức phổ quát, soi chiếu toàn bộ đời sống tinh thần như ánh sáng nhật nguyệt. Trong văn hóa Việt, đạo hiếu không tách rời đạo làm người, đạo làm dân; nó là nền tảng để hình thành nhân cách, cộng đồng và trật tự xã hội. Bài kệ vì thế đặt hiếu đạo ở vị trí gốc rễ, như một chuẩn mực tự nhiên, không cần cưỡng ép.
Từ cá nhân và gia đình, bài kệ mở rộng ra cộng đồng với câu “Viễn cận giác lai bảo thủy tòng”. Ở đây, “xa – gần” không chỉ là khoảng cách địa lý, mà còn là khác biệt thế hệ, hoàn cảnh, vị thế xã hội. Khi đạo lý được soi sáng, sự tỉnh thức trở thành kinh nghiệm chung, dẫn tới ý thức cùng gìn giữ mạch nguồn – cả nghĩa đen (tự nhiên, môi trường sống) lẫn nghĩa biểu tượng (giá trị văn hóa, tín ngưỡng, truyền thống).
Câu “Xuân khán phù sinh dương hồng quế” đưa bài kệ sang một chiều kích triết lý sâu hơn. “Phù sinh” gợi ý thức về vô thường, về sự mong manh của kiếp người – một tư tưởng quen thuộc trong Phật giáo và văn hóa Á Đông. Tuy nhiên, bài kệ không dừng ở cảm thức mong manh, mà đặt bên cạnh hình ảnh “hoa quế đỏ”, biểu trưng cho giá trị bền đẹp, tinh khiết và cao quý. Điều này hàm ý: chỉ khi con người ý thức được vô thường, họ mới biết trân trọng và gìn giữ những giá trị cốt lõi của đời sống.
Kết bài “Tĩnh tài tứ khí hảo xuân khang” là sự tổng hợp tư tưởng một cách trọn vẹn. “Tĩnh” không phải là dừng lại hay thoái lui, mà là trạng thái chủ động điều hòa, nuôi dưỡng “tứ khí” – có thể hiểu là thiên – địa – nhân – tâm. Chỉ trong trạng thái tĩnh dưỡng ấy, mùa xuân mới thực sự “khang”, tức là tốt lành, bền vững, không chỉ cho cá nhân mà cho toàn xã hội.
Từ toàn bộ cấu trúc và nội dung, có thể thấy “Nhất Xuân” không phải là bài kệ mang tính dự báo hay cầu may, mà là một bản chỉ dẫn đạo lý tinh tế. Mùa xuân trong bài kệ không thuần túy là thời gian, mà là trạng thái tinh thần và đạo đức: khi con người biết sống thuận tự nhiên, giữ cội nguồn, tôn trọng truyền thống, đề cao hiếu đạo và nuôi dưỡng sự tỉnh thức.
Chính vì vậy, “Nhất Xuân” không chỉ phù hợp để đọc trong thời khắc đầu năm, mà còn có giá trị như một lời nhắc bền bỉ cho đời sống tín ngưỡng và văn hóa đương đại: giữa biến động của xã hội hiện đại, con đường đi tới an khang và ổn định không nằm ở sự ồn ào hay cực đoan, mà ở khả năng tĩnh lại để giữ đạo, giữ người và giữ cộng đồng.
PV: Trân trọng cảm ơn Cư sĩ Trần Văn Lưu!
Tùng Lâm
(Theo Đặc san Tôn giáo và Tín ngưỡng số 1/2026)



