ThS. Trần Quang Dũng
Phó Chủ tịch Hội Di sản văn hóa Thăng Long – Hà Nội
1. MỞ ĐẦU
Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt là một trong những hiện tượng văn hóa – tín ngưỡng đặc sắc, phản ánh chiều sâu tâm linh và đời sống tinh thần phong phú của cộng đồng. Năm 2016, UNESCO đã ghi danh “Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt” là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại (1). Việc được thế giới vinh danh không chỉ khẳng định giá trị tâm linh, xã hội mà còn mở ra hướng nhìn mới về giá trị nghệ thuật tổng hợp trong tín ngưỡng này.
Thực hành thờ Mẫu Tam phủ, đặc biệt qua nghi lễ hầu đồng và hát chầu văn, thể hiện sự kết tinh, hòa quyện của nhiều loại hình nghệ thuật: âm nhạc, múa, diễn xướng, mỹ thuật, thời trang, sân khấu hóa dân gian. Đây chính là “bảo tàng sống” của nghệ thuật dân gian Việt Nam, vừa gìn giữ truyền thống vừa nuôi dưỡng sáng tạo đương đại.
Bài viết này nhằm phân tích sâu giá trị nghệ thuật trong thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt, qua đó nhận diện vai trò của di sản trong đời sống văn hóa hôm nay.

2. CƠ SỞ HÌNH THÀNH VÀ ĐẶC TRƯNG NGHỆ THUẬT TRONG TÍN NGƯỠNG TAM PHỦ
Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ hình thành trên nền tảng tín ngưỡng dân gian lâu đời, gắn liền với đời sống sản xuất nông nghiệp và quan niệm vũ trụ quan – nhân sinh quan của người Việt. Hệ thống thần điện Tam phủ – Tứ phủ được sắp đặt theo vũ trụ quan truyền thống: Thiên phủ (trời), Địa phủ (đất), Thoải phủ (nước), Thượng Ngàn (rừng núi). Các Mẫu và chư vị thánh thần được nhân dân tôn thờ, cầu phúc – lộc – thọ, đồng thời phản ánh khát vọng hòa hợp giữa con người và tự nhiên (2).
Điểm đặc biệt trong cơ sở hình thành tín ngưỡng này chính là sự hòa quyện giữa nhiều lớp văn hóa. Một mặt, nó kế thừa những tín ngưỡng phồn thực, thờ Mẹ đất, Mẹ nước, vốn có từ buổi đầu lịch sử dân tộc. Mặt khác, hệ thống thần linh Tam phủ – Tứ phủ còn phản ánh dấu ấn của tín ngưỡng bản địa giao thoa với yếu tố Nho – Phật – Đạo, tạo nên một không gian tâm linh vừa dân gian vừa bác học. Chính điều này khiến tín ngưỡng thờ Mẫu trở thành một trong những thiết chế tín ngưỡng mang tính mở, dung nạp và giàu tính sáng tạo nghệ thuật.
Trong đó, nghi lễ hầu đồng giữ vị trí trung tâm. Đây là một hình thức diễn xướng tổng hợp, trong đó thanh đồng nhập vai thần linh, tái hiện công tích, phong thái của các vị thánh qua ca hát, âm nhạc, vũ đạo, phục trang. Nghi lễ này không đơn thuần là “hành động tâm linh” mà còn mang tính sân khấu hóa cao, hội tụ đủ các yếu tố âm nhạc, múa, trang phục, mỹ thuật và văn học dân gian. Khi mỗi giá đồng diễn ra, không gian nghi lễ trở thành một “sân khấu” đặc biệt, nơi nghệ thuật được thăng hoa, vừa thiêng liêng vừa gần gũi, vừa mang tính biểu diễn nhưng vẫn giữ trọn tính tín ngưỡng.
Bên cạnh đó, đặc trưng nghệ thuật của tín ngưỡng Tam phủ còn thể hiện ở khả năng tái tạo và sáng tạo liên tục. Trang phục, âm nhạc hay vũ đạo trong nghi lễ hầu đồng không bị đóng khung, mà có sự biến đổi, thích ứng theo từng vùng miền, từng thanh đồng. Chính sự linh hoạt này vừa đảm bảo sự đa dạng, vừa tạo nên tính hấp dẫn thẩm mỹ, đồng thời phản ánh sức sống mạnh mẽ của nghệ thuật dân gian trong đời sống đương đại.
3. CÁC GIÁ TRỊ NGHỆ THUẬT NỔI BẬT
3.1. Âm nhạc – hát chầu văn
Hát chầu văn là thành tố nghệ thuật nổi bật nhất trong thực hành thờ Mẫu, được coi như “linh hồn” của nghi lễ hầu đồng. Đây là loại hình âm nhạc nghi lễ đặc sắc, kết hợp hài hòa giữa thơ ca – nhạc – triết lý dân gian, vừa phục vụ chức năng tâm linh, vừa mang giá trị thẩm mỹ cao. Với hệ thống làn điệu phong phú như dọc, cờn, phú, hãm…, hát văn có khả năng diễn tả nhiều cung bậc cảm xúc: trang nghiêm, linh thiêng, vui tươi, rộn ràng, tạo nên sự thăng hoa cho cả người hành lễ và cộng đồng tham dự.
Không gian diễn xướng của hát văn gắn liền với nghi lễ, vì thế tính chất âm nhạc luôn gắn bó chặt chẽ với từng giá đồng. Ví dụ, khi thánh giáng trong những giá mang sắc thái uy nghi, hùng dũng, hát văn sử dụng những làn điệu chậm rãi, trầm hùng; ngược lại, trong những giá đồng vui tươi, phóng khoáng như giá Cô Bé, Cậu Bé thì làn điệu trở nên nhanh, sáng, nhịp điệu dồn dập, rộn rã. Chính sự uyển chuyển này làm cho chầu văn trở thành loại hình nghệ thuật có khả năng bao quát phổ cảm xúc rộng, đồng thời truyền tải được thần thái và công tích của từng vị thánh.
Nhạc cụ sử dụng trong hát văn gồm đàn nguyệt, nhị, sáo, phách, trống, cảnh… với sự kết hợp nhịp nhàng, tạo nên không gian âm nhạc vừa linh thiêng vừa gần gũi. Đàn nguyệt giữ vai trò chủ đạo, gợi âm sắc sâu lắng, ngân vang; tiếng nhị da diết làm nền; trống, phách và cảnh giữ nhịp, thúc giục; trong khi sáo thổi tạo điểm nhấn thanh thoát, bay bổng. Tất cả hòa quyện thành một dàn nhạc dân gian đặc thù, có khả năng khơi gợi cảm xúc và dẫn dắt dòng chảy tâm linh của buổi lễ.
Đặc biệt, sự linh hoạt trong lối hát ứng tác là một nét đặc trưng quan trọng. Người hát văn không chỉ đơn thuần tái hiện giai điệu có sẵn, mà còn tùy hứng ứng tác theo từng hoàn cảnh, từng trạng thái tâm lý của thanh đồng và diễn biến của nghi lễ. Nhờ đó, chầu văn luôn giữ được sự tươi mới, cuốn hút, đồng thời gắn kết chặt chẽ người hát với không gian diễn xướng, với người nghe và với chính thanh đồng trong quá trình nhập đồng (3).
Có thể nói, âm nhạc chầu văn không chỉ là yếu tố phục vụ nghi lễ, mà còn là một di sản nghệ thuật độc đáo, góp phần khẳng định sức sáng tạo và bản lĩnh thẩm mỹ của người Việt trong việc biến hoạt động tín ngưỡng thành một loại hình nghệ thuật tổng hợp mang giá trị đặc biệt.
3.2. Mỹ thuật – Trang phục và đạo cụ
Trong không gian lung linh của nghi lễ hầu đồng, bên cạnh tiếng hát văn rộn ràng, những bộ trang phục rực rỡ và đạo cụ đặc sắc chính là yếu tố làm nên sức hấp dẫn khó quên. Khi ánh đèn hắt xuống sân khấu tâm linh, thanh đồng xuất hiện trong bộ áo dài the đỏ thêu rồng phượng, tay phe phẩy quạt lông, từng bước uyển chuyển khiến cả gian đền như bừng sáng.
Mỗi giá đồng đều gắn liền với một sắc phục riêng. Giá Mẫu uy nghi thường khoác áo choàng lộng lẫy, thêu rồng phượng tinh xảo, biểu tượng cho sự che chở và quyền năng. Giá Quan lại mạnh mẽ trong bộ áo võ màu đỏ hoặc xanh, tay cầm kiếm hoặc cờ lệnh, toát lên khí thế lẫm liệt. Đến các giá Cô, Cậu thì trang phục trở nên mềm mại, trẻ trung, nhiều khi là áo màu vàng, hồng, xanh lá, cùng với động tác múa quạt, múa cờ, tạo nên không khí vui tươi, rộn ràng.
Đạo cụ cũng là điểm nhấn quan trọng. Mỗi vật dụng – từ kiếm, cờ, trống nhỏ, bình hoa đến chén rượu, điếu thuốc – đều không chỉ để minh họa, mà còn mang giá trị biểu tượng. Chúng giúp tái hiện hình ảnh các vị thánh trong trí tưởng tượng dân gian, đưa người tham dự như được “gặp gỡ” trực tiếp với thần linh.
Trên áo, khăn, đạo cụ là cả một thế giới họa tiết thêu tay cầu kỳ: hoa văn rồng phượng, mây cuộn, sóng nước, ngôi sao, bông hoa… Sự phối hợp màu sắc tuân theo quy luật âm – dương, ngũ hành: đỏ – xanh – vàng – trắng – đen, vừa cân bằng vừa rực rỡ. Mỗi đường kim, mũi chỉ là kết tinh của kỹ nghệ thủ công truyền thống, vừa phản ánh óc thẩm mỹ, vừa gửi gắm ước vọng về hạnh phúc, bình an và thịnh vượng.
Chính nhờ sự kết hợp hài hòa giữa trang phục, đạo cụ và không gian thiêng, mỗi buổi hầu đồng trở thành một “sân khấu nghệ thuật” đặc biệt, nơi tín ngưỡng hòa quyện cùng mỹ thuật dân gian, để lại trong lòng người dự lễ ấn tượng khó phai.
3.3. Vũ đạo – động tác hầu đồng
Trong nghi lễ hầu đồng, vũ đạo không chỉ đơn thuần là yếu tố minh họa mà giữ vai trò trung tâm trong việc tái hiện thần thái, công tích và quyền năng của các vị thánh. Các động tác múa mang tính biểu tượng cao, kết hợp chặt chẽ giữa hình thể, nhạc điệu và thần thái của thanh đồng. Mỗi loại hình vũ đạo gắn liền với một lớp nhân vật và một mảng ý nghĩa khác nhau, vừa khơi gợi sự linh thiêng, vừa phản ánh mối liên hệ mật thiết giữa tín ngưỡng với đời sống thường nhật của cộng đồng.
Trong đó, múa quạt thường xuất hiện trong các giá Mẫu và Chầu, biểu hiện sự khoan hòa, thanh nhã, mềm mại như dòng nước hay ngọn gió, vừa duyên dáng vừa quyền uy. Múa kiếm, múa cờ gắn với các giá Quan lớn, thể hiện sự dũng mãnh, uy quyền, mang dáng dấp của những vị tướng trận xông pha nơi chiến trường. Múa chèo đò thường xuất hiện trong các giá Cô, giá Cậu, gợi nhắc đến đời sống sông nước, lao động thủy trình; múa dâng hoa, múa rượu lại mang màu sắc lễ nghi, ca ngợi sự tinh khiết, tôn vinh thần thánh. Đặc biệt, có những động tác như múa mồi thuốc, múa cày cấy, tái hiện trực tiếp hoạt động sinh kế của người dân, khiến nghi lễ trở nên gần gũi, phản ánh chiều sâu của nền văn hóa nông nghiệp lúa nước.
Tính nghệ thuật trong vũ đạo hầu đồng còn nằm ở sự hòa quyện của nhiều yếu tố. Trước hết là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa hình thể và âm nhạc: từng động tác múa đều được điều chỉnh theo nhịp phách, cung đàn của chầu văn, tạo nên sự cộng hưởng mạnh mẽ. Kế đến là khả năng diễn cảm của thanh đồng: không chỉ múa, họ còn phải biểu đạt bằng ánh mắt, nụ cười, thần thái uy nghi hoặc dịu dàng tùy theo từng nhân vật thánh thần mà mình hóa thân.
Ở góc độ thẩm mỹ, vũ đạo hầu đồng vừa có sự ước lệ – tượng trưng, vừa có sự chân thực – gần gũi. Các động tác không phải chỉ để ngắm nhìn, mà còn cuốn hút người tham dự bước vào một “không gian thiêng”, nơi mọi cử động đều trở thành ngôn ngữ giao tiếp giữa con người và thần linh. Đây chính là yếu tố tạo nên sự thăng hoa, tính mê hoặc của nghi lễ, đồng thời khẳng định giá trị nghệ thuật độc đáo của tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ trong đời sống văn hóa Việt Nam.
3.4. Nghệ thuật diễn xướng – sân khấu hóa
Nghi lễ hầu đồng được coi như một “sân khấu tâm linh” độc đáo, nơi các giá đồng được trình hiện như những màn kịch ngắn, kết hợp hài hòa yếu tố linh thiêng và nghệ thuật. Mỗi giá đồng có thể xem như một vở diễn độc lập, với cốt truyện, nhân vật, bối cảnh, âm nhạc, trang phục và đạo cụ riêng biệt. Thanh đồng trong vai trò diễn viên trung tâm vừa nhập vai thần linh, vừa làm chủ toàn bộ không gian biểu diễn, tạo nên sự hòa quyện giữa tín ngưỡng và nghệ thuật trình diễn (5).
Ở khía cạnh sân khấu, nghi lễ hầu đồng tái hiện một thế giới đa chiều: khi uy nghiêm, trang trọng; khi rộn ràng, sôi động; lúc lại gần gũi, đời thường. Từng giá đồng như một trường đoạn kịch tính, nơi âm nhạc chầu văn giữ vai trò nhạc nền, trang phục và đạo cụ trở thành “phông cảnh”, còn vũ đạo cùng diễn cảm là ngôn ngữ hành động. Người tham dự vừa là khán giả, vừa là người đồng hành trong không gian diễn xướng ấy, cùng nhập tâm vào trạng thái cộng cảm tập thể.
Chính sự sân khấu hóa tinh tế này đã khiến hầu đồng vượt ra ngoài khuôn khổ của một nghi lễ tôn giáo thông thường để trở thành một loại hình nghệ thuật diễn xướng dân gian độc đáo. Nó không chỉ phục vụ nhu cầu tâm linh mà còn mang đến trải nghiệm thẩm mỹ, góp phần khẳng định giá trị nghệ thuật – văn hóa của tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ trong đời sống đương đại.
3.5. Tổng hòa nghệ thuật dân gian
Có thể khẳng định rằng, thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt là một loại hình nghệ thuật tổng hợp mang tính độc đáo và khó trộn lẫn. Trong đó, nhiều thành tố nghệ thuật dân gian khác nhau cùng tồn tại, bổ trợ và hòa quyện để tạo nên một chỉnh thể nghi lễ vừa linh thiêng vừa giàu giá trị thẩm mỹ.
Trước hết, âm nhạc – hát chầu văn đóng vai trò nền tảng, dẫn dắt cảm xúc và tạo bối cảnh âm thanh cho toàn bộ nghi lễ. Âm nhạc không chỉ giúp thanh đồng thăng hoa trong trạng thái tâm linh, mà còn dẫn dắt khán giả đi từ cảm xúc trang nghiêm đến sôi động, từ lắng đọng đến phấn khích. Âm nhạc ở đây không đứng riêng lẻ, mà hòa quyện nhịp nhàng với động tác vũ đạo, trang phục và lời ca ứng tác.
Thứ hai, mỹ thuật dân gian thể hiện trong trang phục, đạo cụ, và cách bài trí không gian thờ tự. Sự phối hợp của màu sắc, hoa văn, chất liệu vải, ánh sáng nến hương đã biến mỗi buổi hầu đồng thành một “triển lãm sống động” của nghệ thuật tạo hình truyền thống. Mỹ thuật ở đây không chỉ để ngắm nhìn, mà còn gắn liền với sự biểu tượng, mang ý nghĩa tâm linh sâu xa.
Thứ ba, vũ đạo nghi lễ – với những động tác múa quạt, múa kiếm, múa chèo đò, múa dâng hoa – chính là cầu nối trực quan giữa âm nhạc và mỹ thuật. Vũ đạo làm cho âm nhạc trở nên “hữu hình”, đồng thời khiến trang phục và đạo cụ được phô diễn trong sự vận động, sống động như một bức tranh động.
Thứ tư, nghệ thuật sân khấu hóa trong nghi lễ hầu đồng tạo nên sự hấp dẫn độc đáo. Mỗi giá đồng như một vở diễn ngắn, có cốt truyện, nhân vật, bối cảnh riêng, được kết nối bằng hệ thống âm nhạc, ánh sáng và diễn xuất của thanh đồng. Điều này khiến hầu đồng vừa là nghi lễ tâm linh, vừa là “một sân khấu tâm linh” có khả năng lôi cuốn cộng đồng tham dự.
Cuối cùng, văn học truyền khẩu hiện diện trong những bài hát văn, lời văn chầu, các điển tích, giai thoại về thần linh. Ngôn ngữ văn học dân gian không chỉ chứa đựng yếu tố thẩm mỹ, mà còn lưu giữ ký ức lịch sử – văn hóa của cộng đồng, giúp người tham dự hiểu rõ hơn công tích và ý nghĩa của từng vị thánh.
Sự hòa quyện giữa các loại hình nghệ thuật này đã làm nên một tổng thể nghệ thuật dân gian đa tầng, đa sắc, nơi ranh giới giữa các loại hình nghệ thuật truyền thống được xóa nhòa để cùng phục vụ cho một mục đích: tái hiện thế giới thần linh trong không gian trần thế. Đây chính là giá trị đặc sắc nhất của tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, một minh chứng cho sức sáng tạo, khả năng dung hợp và bản lĩnh văn hóa của người Việt trong việc xây dựng và duy trì đời sống tinh thần (6).
4. GIÁ TRỊ NGHỆ THUẬT TRONG ĐỜI SỐNG ĐƯƠNG ĐẠI
Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ không chỉ là một di sản văn hóa – tâm linh tồn tại trong không gian đền, phủ, mà còn có sức lan tỏa mạnh mẽ, góp phần định hình diện mạo nghệ thuật và đời sống văn hóa Việt Nam đương đại. Giá trị nghệ thuật từ nghi lễ hầu đồng ngày càng được nhận diện, khai thác, tái tạo trong nhiều lĩnh vực sáng tạo, qua đó mở rộng biên độ tồn tại và phát huy di sản trong đời sống xã hội.
Trong âm nhạc và sân khấu, nhiều nghệ sĩ đã đưa chất liệu hát văn, tiết tấu trống chầu, nhịp phách của chầu văn vào nhạc đương đại, ca khúc, nhạc thể nghiệm, thậm chí phối khí cùng nhạc giao hưởng. Các vở kịch, tuồng, chèo hay tác phẩm điện ảnh cũng sử dụng hình tượng hầu đồng để khắc họa nhân vật, tạo nên hiệu ứng vừa gần gũi vừa huyền ảo. Điều này cho thấy, hầu đồng không bị “đóng khung” trong nghi lễ tôn giáo, mà đã trở thành nguồn cảm hứng nghệ thuật, kết nối quá khứ với hiện tại, truyền thống với sáng tạo (6).
Trong mỹ thuật và thời trang, màu sắc rực rỡ, họa tiết thêu tinh xảo, kết cườm cầu kỳ của trang phục hầu đồng trở thành nguồn chất liệu giàu sức gợi cho các họa sĩ và nhà thiết kế. Nhiều bộ sưu tập thời trang cao cấp đã khai thác hình ảnh áo mũ, khăn phủ diện, hay gam màu đặc trưng của bốn phủ (đỏ, trắng, xanh, vàng), đem lại sự kết hợp độc đáo giữa truyền thống và hiện đại. Trong nghệ thuật thị giác, các tác phẩm tranh, sắp đặt, nhiếp ảnh đương đại lấy cảm hứng từ nghi lễ hầu đồng đã góp phần làm nổi bật tính biểu tượng và mỹ cảm riêng biệt của di sản.
Trong du lịch văn hóa, hầu đồng được nhìn nhận như một sản phẩm nghệ thuật – tâm linh đặc sắc, gắn liền với các tour du lịch lễ hội ở Nam Định, Hà Nam, Hải Phòng, Hà Nội, Lào Cai… Những màn hầu đồng được dàn dựng trong lễ hội Phủ Dầy hay các sự kiện văn hóa quốc tế đã giúp quảng bá di sản, tạo nên sức hút đối với du khách trong và ngoài nước. Nhờ đó, giá trị nghệ thuật của hầu đồng vượt khỏi phạm vi cộng đồng tín ngưỡng, trở thành “tài sản mềm” cho phát triển du lịch và kinh tế văn hóa.
Trong đời sống cộng đồng, nghi lễ hầu đồng vẫn là nơi gắn kết, chia sẻ và sáng tạo. Người dân đến với hầu đồng không chỉ để cầu phúc lộc, mà còn để hòa mình trong một không gian nghệ thuật đa tầng, nơi âm nhạc, vũ đạo, trang phục, diễn xướng kết nối mọi người. Nghi lễ trở thành một diễn đàn văn hóa, nơi cộng đồng vừa thưởng thức, vừa tham gia sáng tạo, vừa đồng thời bảo tồn và tái sinh nghệ thuật dân gian.
Tuy nhiên, sự lan tỏa mạnh mẽ ấy cũng kéo theo những thách thức về thương mại hóa và trình diễn hóa. Khi hầu đồng bị biến thành “show diễn” đơn thuần để phục vụ du lịch hoặc lợi ích kinh tế, tính thiêng và giá trị nguyên bản có nguy cơ bị phai nhạt. Việc phô trương quá mức về hình thức, chạy theo thị hiếu đại chúng có thể làm mất đi chiều sâu văn hóa – tâm linh vốn là cốt lõi của tín ngưỡng này.
Trong giao lưu và hội nhập quốc tế
Sau khi UNESCO công nhận “Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt” là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại (2016), nghệ thuật hầu đồng đã có nhiều cơ hội bước ra thế giới. Các đoàn nghệ thuật chầu văn – hầu đồng đã biểu diễn tại Pháp, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc… nhận được sự quan tâm lớn từ khán giả quốc tế. Ở những không gian này, hầu đồng vừa được giới thiệu như một nghi lễ tâm linh, vừa được trình diễn như một loại hình nghệ thuật tổng hợp, giàu tính biểu tượng.
Những màn hầu đồng trên sân khấu quốc tế không chỉ khơi dậy sự tò mò, hứng thú của công chúng nước ngoài mà còn trở thành cầu nối văn hóa, giúp bạn bè thế giới hiểu rõ hơn về bản sắc và chiều sâu tâm linh của người Việt. Đồng thời, việc “quốc tế hóa” di sản cũng đặt ra yêu cầu mới: làm sao vừa giữ được hồn cốt bản địa, vừa thích ứng với ngữ cảnh trình diễn toàn cầu.
Có thể nói, nghệ thuật hầu đồng đang dần trở thành một “ngôn ngữ giao tiếp văn hóa” xuyên biên giới, góp phần khẳng định vị thế của văn hóa Việt Nam trong dòng chảy hội nhập quốc tế. Đây chính là một minh chứng sinh động cho khả năng thích ứng, sáng tạo và trường tồn của tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ trong đời sống đương đại.
Vấn đề đặt ra hiện nay không chỉ là khai thác nghệ thuật hầu đồng như một nguồn lực sáng tạo, mà còn phải bảo đảm tính thiêng và sự xác thực vốn có của di sản. Chỉ khi đạt được sự cân bằng giữa bảo tồn giá trị gốc và phát huy giá trị nghệ thuật, tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ mới có thể vừa giữ vững bản sắc truyền thống, vừa khẳng định sức sống bền vững trong đời sống văn hóa – nghệ thuật đương đại.
5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt là một di sản văn hóa phi vật thể độc đáo, vừa gắn liền với đời sống tâm linh, vừa phản ánh chiều sâu lịch sử – xã hội và đặc biệt là giàu giá trị nghệ thuật. Thông qua các nghi lễ hầu đồng, hát văn, trang phục, đạo cụ và không gian diễn xướng, di sản này trở thành một “bảo tàng sống” của nghệ thuật dân gian Việt Nam, nơi hội tụ âm nhạc, múa, mỹ thuật, sân khấu và văn học truyền khẩu. Đây không chỉ là di sản của quá khứ mà còn là nguồn cảm hứng sáng tạo cho nghệ thuật đương đại.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập văn hóa, tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ đứng trước cả cơ hội và thách thức. Một mặt, sự quan tâm của công chúng, giới nghệ sĩ và ngành du lịch mở ra khả năng đưa di sản đến gần hơn với đời sống hiện đại, góp phần khẳng định bản sắc Việt trên trường quốc tế. Mặt khác, hiện tượng thương mại hóa, trình diễn thái quá, biến nghi lễ thiêng thành sản phẩm giải trí, có nguy cơ làm phai nhạt giá trị nguyên gốc.
Từ thực tế đó, có thể rút ra một số kiến nghị:
Một là, về chính sách quản lý: Nhà nước và cơ quan văn hóa cần ban hành những định hướng, quy chuẩn trong việc tổ chức nghi lễ, khai thác nghệ thuật hầu đồng cho du lịch và biểu diễn, tránh tình trạng lạm dụng hoặc biến tướng.
Hai là, về nghiên cứu – đào tạo: Đẩy mạnh nghiên cứu chuyên sâu, xây dựng cơ sở dữ liệu số về hát văn, hầu đồng, trang phục, đạo cụ; đưa nội dung di sản vào giảng dạy tại các trường văn hóa nghệ thuật; khuyến khích nghệ nhân truyền dạy cho thế hệ trẻ.
Ba là, về bảo tồn cộng đồng: Xây dựng các mô hình câu lạc bộ hát văn, không gian thực hành tín ngưỡng tại địa phương; phát huy vai trò của thanh đồng, cung văn, nghệ nhân trong việc gìn giữ chuẩn mực nghi lễ.
Bốn là, về sáng tạo và hội nhập: Khuyến khích nghệ sĩ, nhà thiết kế, đạo diễn khai thác chất liệu từ di sản một cách chọn lọc, sáng tạo nhưng tôn trọng tính thiêng. Đồng thời, quảng bá tín ngưỡng Tam phủ như một biểu tượng văn hóa đặc sắc của Việt Nam trong giao lưu quốc tế.
Có thể khẳng định, chỉ khi hài hòa giữa bảo tồn và phát huy, giữa giữ gìn tính thiêng và nuôi dưỡng sáng tạo, tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ mới tiếp tục phát huy sức sống bền vững, trở thành nguồn lực tinh thần và nghệ thuật quan trọng trong đời sống văn hóa đương đại.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
(1) UNESCO. Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt. https://ich.unesco.org/en/RL/practices-related-to-the-viet-beliefs-in-the-mother-goddesses-of-three-realms-01059
(2) Báo Nhân Dân. Tín ngưỡng thờ Mẫu – Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. https://nhandan.vn/tin-nguong-tho-mau-di-san-van-hoa-phi-vat-the-dai-dien-cua-nhan-loai-post722139.html
(3) Báo Lao Động. Giá trị nghệ thuật của hát văn trong tín ngưỡng thờ Mẫu. https://laodong.vn/van-hoa/gia-tri-nghe-thuat-cua-hat-van-trong-tin-nguong-tho-mau-1198370.ldo
(4) Báo Tổ Quốc. Trang phục hầu đồng – Di sản văn hóa cần được gìn giữ. https://toquoc.vn/trang-phuc-hau-dong-di-san-van-hoa-can-duoc-gin-giu-20230914112230917.htm
(5) Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật. Hầu đồng như một hình thức sân khấu tâm linh. http://vanhoanghethuat.vn/hau-dong-nhu-mot-hinh-thuc-san-khau-tam-linh.htm
(6) Báo VietnamPlus. Đưa chất liệu chầu văn vào sáng tác nghệ thuật đương đại. https://www.vietnamplus.vn/dua-chat-lieu-chau-van-vao-sang-tac-nghe-thuat-duong-dai/844321.vnp



